ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ngoài ra" (1件)
ngoài ra

日本語
名その他
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
その他、メリットがたくさんある
類語検索結果 "ngoài ra" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "ngoài ra" (2件)
ngoài ra còn có nhiều lợi ích khác
その他、メリットがたくさんある
Công việc kinh doanh năm ngoái rất thành công
昨年の会社経営は大成功だった
